City

Đông Ngạc
Hanoi
Population 2026
83,544
Overview
- Share of country
- 0.08%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.08, 105.77
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Từ LiêmHanoi | 340,6052026 | 3 |
| 2 | Phú ThươngHanoi | 39,3222026 | 3 |
| 3 | Tây HồHanoi | 168,3002026 | 4 |
| 4 | Nghĩa ĐôHanoi | 96,4182025 | 4 |
| 5 | Thượng CátHanoi | 87,4062025 | 5 |
| 6 | Tây TựuHanoi | 39,4362026 | 5 |
| 7 | Cầu DiễnHanoi | 27,0172025 | 5 |
| 8 | Mai DịchHanoi | 40,5272025 | 5 |