City

Quận Năm
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
187,510
Overview
- Share of country
- 0.18%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.76, 106.67
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC) | 399,0002026 | 1 |
| 2 | Quận SáuHo Chi Minh City (HCMC) | 271,0502026 | 2 |
| 3 | Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 332,5362026 | 3 |
| 4 | Quận BaHo Chi Minh City (HCMC) | 220,3752026 | 3 |
| 5 | Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC) | 199,3292026 | 4 |
| 6 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 7 |
| 7 | Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC) | 14,002,5982025 | 9 |
| 8 | Nhà BèHo Chi Minh City (HCMC) | 17,2642025 | 10 |