City

Sekong
Xékong
Population 2026
20,116
Overview
- Share of country
- 0.25%Against the UN national estimate
- Country
- Laos
- Coordinates
- 15.35, 106.72
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Ban LaongamSalavan Province | 21,3042025 | 61 |
| 2 | PakseChampasak Province | 77,9002026 | 102 |
| 3 | Bà NàDa Nang City | 15,2762025 | 152 |
| 4 | Phong ĐiềnThừa Thiên Huế Province | 114,8202026 | 154 |
| 5 | Hương TràThừa Thiên Huế Province | 72,6772025 | 154 |
| 6 | Hương ThủyThừa Thiên Huế Province | 95,2992025 | 155 |
| 7 | HuếThừa Thiên Huế Province | 1,380,0002026 | 155 |
| 8 | Phibun MangsahanUbon Ratchathani | 19,8832024 | 161 |