City

Thành phố Sông Công
Thai Nguyen
Population 2026
128,357
Overview
- Share of country
- 0.13%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.48, 105.84
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Phổ YênThai Nguyen | 231,3632026 | 8 |
| 2 | Thái NguyênThai Nguyen | 420,0002026 | 13 |
| 3 | Sóc SơnHanoi | 85,4312025 | 24 |
| 4 | Thị Trấn Đại TừThai Nguyen | 179,1922026 | 27 |
| 5 | Phúc YênPhu Tho | 180,0002026 | 30 |
| 6 | Vĩnh YênPhu Tho | 119,1282026 | 31 |
| 7 | Quang MinhHanoi | 25,0002025 | 33 |
| 8 | Việt YênBac Ninh | 205,9002025 | 38 |