City

Thị Trấn Mạo Khê
Quảng Ninh
Population 2026
72,012
Overview
- Share of country
- 0.07%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.06, 106.59
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Đông TriềuQuảng Ninh | 248,8962026 | 9 |
| 2 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 19 |
| 3 | HaiphongHai Phong | 2,625,2002026 | 24 |
| 4 | Kiến AnHai Phong | 118,0472026 | 28 |
| 5 | Chí LinhHai Phong | 220,4212026 | 29 |
| 6 | Hải DươngHai Phong | 241,3732025 | 30 |
| 7 | ChũBac Ninh | 127,8812026 | 35 |
| 8 | Đố SơnHai Phong | 51,4172025 | 43 |