City

Thuận An
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
588,616
Overview
- Share of country
- 0.58%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.92, 106.71
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC) | 463,0232026 | 6 |
| 2 | Thủ Dầu MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 373,1052026 | 9 |
| 3 | Thủ ĐứcHo Chi Minh City (HCMC) | 524,6702026 | 10 |
| 4 | Biên HòaDong Nai | 1,272,2352026 | 12 |
| 5 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 12 |
| 6 | Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC) | 14,002,5982025 | 15 |
| 7 | Quận BaHo Chi Minh City (HCMC) | 220,3752026 | 17 |
| 8 | Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC) | 199,3292026 | 17 |