City

Thành Phố Bà Rịa
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
235,192
Overview
- Share of country
- 0.23%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.50, 107.17
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 5 |
| 2 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 11 |
| 3 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 11 |
| 4 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 14 |
| 5 | Xóm Mỹ XuânHo Chi Minh City (HCMC) | 32,3452025 | 17 |
| 6 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 19 |
| 7 | Phú MỹHo Chi Minh City (HCMC) | 287,0552026 | 19 |
| 8 | Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC) | 464,8602025 | 19 |