City

Xã Long Hải
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
35,167
Overview
- Share of country
- 0.03%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.39, 107.24
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 6 |
| 2 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 11 |
| 3 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 12 |
| 4 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 14 |
| 5 | Vũng TàuHo Chi Minh City (HCMC) | 464,8602025 | 18 |
| 6 | Thị Trấn Phước BửuHo Chi Minh City (HCMC) | 51,8952026 | 24 |
| 7 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 29 |
| 8 | Cần GiờHo Chi Minh City (HCMC) | 55,1372025 | 31 |