City

Gò Vấp
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
110,850
Overview
- Share of country
- 0.11%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.82, 106.68
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Quận BaHo Chi Minh City (HCMC) | 220,3752026 | 5 |
| 2 | Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC) | 399,0002026 | 6 |
| 3 | Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC) | 14,002,5982025 | 6 |
| 4 | Quận BốnHo Chi Minh City (HCMC) | 199,3292026 | 6 |
| 5 | Quận NămHo Chi Minh City (HCMC) | 187,5102026 | 7 |
| 6 | Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 332,5362026 | 7 |
| 7 | Quận SáuHo Chi Minh City (HCMC) | 271,0502026 | 9 |
| 8 | Thủ ĐứcHo Chi Minh City (HCMC) | 524,6702026 | 10 |