City

Ấp Bình Châu
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
15,344
Overview
- Share of country
- 0.02%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.55, 107.55
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Phước BửuHo Chi Minh City (HCMC) | 51,8952026 | 16 |
| 2 | La GiLam Dong | 160,6522026 | 27 |
| 3 | Thị Trấn Đất ĐỏHo Chi Minh City (HCMC) | 20,1872025 | 31 |
| 4 | Thị Trấn Ngải GiaoHo Chi Minh City (HCMC) | 49,0652026 | 35 |
| 5 | Long DiềnHo Chi Minh City (HCMC) | 18,0932026 | 37 |
| 6 | Xã Long HảiHo Chi Minh City (HCMC) | 35,1672025 | 39 |
| 7 | Thành Phố Bà RịaHo Chi Minh City (HCMC) | 235,1922026 | 42 |
| 8 | Ấp Phước TĩnhHo Chi Minh City (HCMC) | 22,1062025 | 43 |