City

Bến Cát
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2026
364,578
Overview
- Share of country
- 0.36%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 11.15, 106.60
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Dầu MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 373,1052026 | 20 |
| 2 | Tân UyênHo Chi Minh City (HCMC) | 52,8732026 | 22 |
| 3 | Củ ChiHo Chi Minh City (HCMC) | 75,0002025 | 23 |
| 4 | Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC) | 588,6162026 | 28 |
| 5 | Trảng BàngTay Ninh | 161,8312026 | 30 |
| 6 | Chơn ThànhDong Nai | 121,0832026 | 31 |
| 7 | Dĩ AnHo Chi Minh City (HCMC) | 463,0232026 | 33 |
| 8 | Biên HòaDong Nai | 1,272,2352026 | 33 |