City

Củ Chi
Ho Chi Minh City (HCMC)
Population 2025
75,000
Overview
- Share of country
- 0.07%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 10.97, 106.49
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Trảng BàngTay Ninh | 161,8312026 | 16 |
| 2 | Thủ Dầu MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 373,1052026 | 17 |
| 3 | Ho Chi Minh CityHo Chi Minh City (HCMC) | 14,002,5982025 | 22 |
| 4 | Bến CátHo Chi Minh City (HCMC) | 364,5782026 | 23 |
| 5 | Thuận AnHo Chi Minh City (HCMC) | 588,6162026 | 25 |
| 6 | Gò VấpHo Chi Minh City (HCMC) | 110,8502026 | 27 |
| 7 | Quận Mười MộtHo Chi Minh City (HCMC) | 332,5362026 | 28 |
| 8 | Quận MườiHo Chi Minh City (HCMC) | 399,0002026 | 30 |