City

Cát Bà
Hai Phong
Population 2025
30,000
Overview
- Share of country
- 0.03%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 20.73, 107.05
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ LongQuảng Ninh | 270,0542026 | 25 |
| 2 | Đố SơnHai Phong | 51,4172025 | 27 |
| 3 | Cẩm PhảQuảng Ninh | 190,2322025 | 39 |
| 4 | HaiphongHai Phong | 2,625,2002026 | 41 |
| 5 | Cẩm Phả MinesQuảng Ninh | 135,4772026 | 41 |
| 6 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 45 |
| 7 | Kiến AnHai Phong | 118,0472026 | 45 |
| 8 | Thị Trấn Mạo KhêQuảng Ninh | 72,0122026 | 60 |