City

Cẩm Phả
Quảng Ninh
Population 2025
190,232
Overview
- Share of country
- 0.19%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.01, 107.27
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Cẩm Phả MinesQuảng Ninh | 135,4772026 | 3 |
| 2 | Hạ LongQuảng Ninh | 270,0542026 | 22 |
| 3 | Thị Trấn Ba ChẽQuảng Ninh | 17,5042026 | 29 |
| 4 | Thị Trấn Tiên YênQuảng Ninh | 22,1642026 | 38 |
| 5 | Cát BàHai Phong | 30,0002025 | 39 |
| 6 | Thị Trấn Đầm HàQuảng Ninh | 47,0602026 | 51 |
| 7 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 52 |
| 8 | Đố SơnHai Phong | 51,4172025 | 60 |