City

Cẩm Phả Mines
Quảng Ninh
Population 2026
135,477
Overview
- Share of country
- 0.13%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.02, 107.30
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Cẩm PhảQuảng Ninh | 190,2322025 | 3 |
| 2 | Hạ LongQuảng Ninh | 270,0542026 | 25 |
| 3 | Thị Trấn Ba ChẽQuảng Ninh | 17,5042026 | 28 |
| 4 | Thị Trấn Tiên YênQuảng Ninh | 22,1642026 | 37 |
| 5 | Cát BàHai Phong | 30,0002025 | 41 |
| 6 | Thị Trấn Đầm HàQuảng Ninh | 47,0602026 | 48 |
| 7 | Thành Phố Uông BíQuảng Ninh | 63,8292025 | 55 |
| 8 | Đố SơnHai Phong | 51,4172025 | 63 |