City

Thị Trấn Tiên Yên
Quảng Ninh
Population 2026
22,164
Overview
- Share of country
- 0.02%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.33, 107.41
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Ba ChẽQuảng Ninh | 17,5042026 | 14 |
| 2 | Thị Trấn Đầm HàQuảng Ninh | 47,0602026 | 20 |
| 3 | Cẩm Phả MinesQuảng Ninh | 135,4772026 | 37 |
| 4 | Cẩm PhảQuảng Ninh | 190,2322025 | 38 |
| 5 | Hạ LongQuảng Ninh | 270,0542026 | 55 |
| 6 | NaliangGuangxi | 41,5772021 | 61 |
| 7 | Móng CáiQuảng Ninh | 108,5532026 | 62 |
| 8 | Thị Trấn Na DươngLạng Sơn Province | 24,3692026 | 62 |