City

Thị Trấn Đầm Hà
Quảng Ninh
Population 2026
47,060
Overview
- Share of country
- 0.05%Against the UN national estimate
- Country
- Vietnam
- Coordinates
- 21.35, 107.60
Nearby cities
| # | City | Population | km |
|---|---|---|---|
| 1 | Thị Trấn Tiên YênQuảng Ninh | 22,1642026 | 20 |
| 2 | Thị Trấn Ba ChẽQuảng Ninh | 17,5042026 | 34 |
| 3 | Móng CáiQuảng Ninh | 108,5532026 | 43 |
| 4 | DongxingGuangxi | 130,0002026 | 44 |
| 5 | NaliangGuangxi | 41,5772021 | 45 |
| 6 | Cẩm Phả MinesQuảng Ninh | 135,4772026 | 48 |
| 7 | Cẩm PhảQuảng Ninh | 190,2322025 | 51 |
| 8 | JiangpingGuangxi | 42,9852021 | 63 |